nói lẩy
Định nghĩa
Động từ: - Nói những lời hờn dỗi, bất bình một cách gián tiếp: "nói lẩy" là hành động nói ra những câu nói thể hiện sự không hài lòng, giận dỗi, nhưng không nói thẳng thừng mà thường dùng lời nói bóng gió, châm chọc hoặc tỏ thái độ để người khác hiểu. - Nói với thái độ bướng bỉnh, cố tình trái ý: Trong một số ngữ cảnh, "nói lẩy" còn chỉ việc nói cố tình đi ngược lại ý kiến của người khác, thể hiện sự ương bướng hoặc muốn gây sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói những lời hờn dỗi, tỏ thái độ bất bình vì bị mẹ la mắng.)
- (Đừng có nói bóng gió, hờn dỗi nữa, có chuyện gì hãy nói thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói lẩy lọ": Một biến thể nhấn mạnh, chỉ hành động nói lẩy kèm theo cử chỉ, thái độ ương bướng.
- Thằng bé cứ nói lẩy lọ mãi, không chịu nghe lời. (Đứa trẻ cứ ương bướng, nói những lời hờn dỗi, không chịu vâng lời.)
"giọng nói lẩy": Cách nói thể hiện sự hờn dỗi, bất mãn qua âm điệu.
- Nghe giọng nói lẩy của cô ấy là biết đang giận. (Chỉ cần nghe âm điệu hờn dỗi là có thể nhận ra cô ấy đang không vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẩy (động từ): hành động nói hờn dỗi, thường dùng trong từ ghép "nói lẩy".
- Lẩy bẩy (tính từ): tính cách hay nói lẩy, hờn dỗi.
- Cô ấy có tính hay lẩy bẩy, khó chiều. (Cô ấy có thói quen hay hờn dỗi, khó làm vừa lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hờn dỗi: tỏ thái độ giận hờn, không hài lòng.
- Bướng bỉnh: cố tình làm trái ý, không nghe lời.
- Nói bóng gió: nói gián tiếp, không nói thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Nói lẩy như vịt nghe sấm: (thành ngữ dân gian) chỉ việc nói lẩy một cách vô nghĩa, không đúng lúc, không hợp hoàn cảnh.
- Nó cứ nói lẩy như vịt nghe sấm, chẳng ai hiểu nổi. (Nó nói hờn dỗi một cách vô duyên, không ai chịu nổi.)